eo sen ĉirkaŭfluo
Cấu trúc từ:
sen ĉirkaŭfluo ...Cách phát âm bằng kana:
セン チルカウフ▼ル▼ーオ
Bản dịch
- en wrap off ESPDIC
- eo sen ĉirkaŭfluo (Gợi ý tự động)
- fr sans retour à la ligne (Gợi ý tự động)
- fr changement de champ par tabulation (Gợi ý tự động)



Babilejo