Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sen

sen

Cấu trúc từ:
sen ...
Cách phát âm bằng kana:
セン
Thẻ:
Prepozicio sen
エスペラント語の「sen」は、「〜なしで」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr sans | en without | de ohne | ru безъ | pl bez.
Etimologio: fr sans | it senza | la sine

Bản dịch

Ví dụ

senigi

senindulo

seniĝi

Từ chứa gốc "sen"

io sen

Bản dịch

  • eo sen (Dịch ngược)
  • ja ~なしで (Gợi ý tự động)
  • en without (Gợi ý tự động)
  • en less (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 没有 (Gợi ý tự động)

eo sen-

Cấu trúc từ:
sen/- ...
Cách phát âm bằng kana:
セン -

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen ...
Cách phát âm bằng kana:
セン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 333,660 inferencoj, 0.154 CPU-sekundoj en 0.167 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog