eo rimarko
Cấu trúc từ:
rimark/o ...Cách phát âm bằng kana:
リマルコ
Bản dịch
- ja 注意 pejv
- ja 指摘 pejv
- en notice ESPDIC
- en observation ESPDIC
- en remark ESPDIC
- eo rimarko (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- fr information préalable (Gợi ý tự động)
- nl kennisgeving (Gợi ý tự động)
- eo komento (Gợi ý tự động)
- eo rim. (Dịch ngược)
- ja 注 (Gợi ý tự động)
- en rimarkigo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo prijuĝaj rimarkoj / feedback ESPDIC
- eo riproĉa rimarko / observation ESPDIC



Babilejo