eo rilatumo
Cấu trúc từ:
rilat/um/o ...Cách phát âm bằng kana:
リラ▼トゥーモ
Bản dịch
- ja 比 pejv
- en proportion ESPDIC
- en rate ESPDIC
- en ratio ESPDIC
- eo proporcio (Gợi ý tự động)
- eo rejŝo (Gợi ý tự động)
- eo rilatumo (Gợi ý tự động)
- nl verhouding f (Gợi ý tự động)
- eo raporto (Dịch ngược)
- ja 報告 (Gợi ý tự động)
- ja 報道 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- ja 答申書 (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo fokusa rilatumo / focal ratio ESPDIC



Babilejo