Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: lean

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.2reen 元へ
1.4rea 二度目の
1.4reao
1.8kian
1.8leona ライオンの
1.8leono ライオン
1.8lia 彼の
1.8liano つる植物
1.8lin 彼を
1.9Leono レオン
1.9nea 否定の
1.9nen

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog