Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo zumkantado

Cấu trúc từ:
zum/kant/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンター
Substantivo (-o) zumkantado

Bản dịch

eo zumkantada

Cấu trúc từ:
zum/kant/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カンター
Adjektivo (-a) zumkantada

Bản dịch

eo zumkantade

Cấu trúc từ:
zum/kant/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カンター
Adverbo (-e) zumkantade

Bản dịch

eo zumkanti

Cấu trúc từ:
zum/kant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティ

Bản dịch

eo zumkanto

Cấu trúc từ:
zum/kant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カン
Substantivo (-o) zumkanto

Bản dịch

eo zumkanta

Cấu trúc từ:
zum/kant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カン

Bản dịch

Cấu trúc từ:
zum/kant/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,142,197 inferencoj, 0.448 CPU-sekundoj en 0.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog