Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo zumado

Cấu trúc từ:
zum/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) zumado

Bản dịch

eo zumada

Cấu trúc từ:
zum/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) zumada

Bản dịch

eo zumadi

Cấu trúc từ:
zum/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マーディ

Bản dịch

eo zumade

Cấu trúc từ:
zum/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) zumade

Bản dịch

eo zumi

Cấu trúc từ:
zum/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr bourdonner | en hum, buzz | de summen | ru жужжать | pl brzęczeć, mruczeć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zumo

Cấu trúc từ:
zum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Substantivo (-o) zumo

Bản dịch

eo zuma

Cấu trúc từ:
zum/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adjektivo (-a) zuma

Bản dịch

Cấu trúc từ:
zum/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,642,311 inferencoj, 0.403 CPU-sekundoj en 0.596 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog