Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo zorgigi

Cấu trúc từ:
zorg/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zorgigo

Cấu trúc từ:
zorg/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Substantivo (-o) zorgigo

Bản dịch

eo zorgiga

Cấu trúc từ:
zorg/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Adjektivo (-a) zorgiga

Bản dịch

eo zorgige

Cấu trúc từ:
zorg/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) zorgige

Bản dịch

eo zorgo

Cấu trúc từ:
zorg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) zorgo

Bản dịch

Ví dụ

eo zorga

Cấu trúc từ:
zorg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) zorga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zorgi

Cấu trúc từ:
zorg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr avoir soin, prendre soin de | en care, anxiety | de sorgen | ru заботиться | pl troszczyć się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo zorge

Cấu trúc từ:
zorg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) zorge

Bản dịch

Cấu trúc từ:
zorg/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,014,651 inferencoj, 0.344 CPU-sekundoj en 0.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog