Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo zomi

Cấu trúc từ:
zom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zomo

Cấu trúc từ:
zom/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Substantivo (-o) zomo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo zoma

Cấu trúc từ:
zom/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Adjektivo (-a) zoma

Bản dịch

Ví dụ

eo zome

Cấu trúc từ:
zom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Adverbo (-e) zome

Bản dịch

Cấu trúc từ:
zom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 377,198 inferencoj, 0.228 CPU-sekundoj en 0.500 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog