Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo zipi

Cấu trúc từ:
zip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zipo

Cấu trúc từ:
zip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィー
Thẻ:
Substantivo (-o) zipo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zipa

Cấu trúc từ:
zip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィー
Adjektivo (-a) zipa

Bản dịch

eo zipe

Cấu trúc từ:
zip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィー
Adverbo (-e) zipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
zip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 294,557 inferencoj, 0.190 CPU-sekundoj en 0.192 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog