Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
zigzag/o
Prononco per kanaoj:
ズィザー

eo zigzago

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zigzag/o
Prononco per kanaoj:
ズィザー

Bản dịch

eo zigzaga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zigzag/a
Prononco per kanaoj:
ズィザー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zigzagi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zigzag/i
Prononco per kanaoj:
ズィザー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) zigzago

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 266,086 inferencoj, 0.214 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog