Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo zenito

Cấu trúc từ:
zenit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) zenito
Laŭ la Universala Vortaro: fr zénith | en zenith | de Zenit | ru зенитъ | pl zenit, szczyt.
><nadiroの反対語
Etimologio: ru зенит | lt zenitas | de Zenit | fr zénith | it zenit | en zenith

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zenita

Cấu trúc từ:
zenit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo zeniti

Cấu trúc từ:
zenit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーティ

Bản dịch

eo zenite

Cấu trúc từ:
zen/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) zenite

Bản dịch

eo zeno

Cấu trúc từ:
zen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Substantivo (-o) zeno

Bản dịch

eo zena

Cấu trúc từ:
zen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) zena

Bản dịch

eo zene

Cấu trúc từ:
zen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adverbo (-e) zene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
zenit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,212,819 inferencoj, 0.422 CPU-sekundoj en 0.434 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog