en yield
Pronunciation:
Bản dịch
- eo cedi (Dịch ngược)
- eo doni (Dịch ngược)
- eo forcedi (Dịch ngược)
- eo kapitulaci (Dịch ngược)
- eo liveri (Dịch ngược)
- eo produktaĵo (Dịch ngược)
- eo produktokvanto (Dịch ngược)
- eo redono (Dịch ngược)
- eo rezigni (Dịch ngược)
- ja 譲歩する (Gợi ý tự động)
- ja 屈服する (Gợi ý tự động)
- ja 譲る (Gợi ý tự động)
- ja 譲渡する (Gợi ý tự động)
- io cedar (Gợi ý tự động)
- io sukombar (Gợi ý tự động)
- en to cede (Gợi ý tự động)
- en give in (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en concede (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en accommodate (Gợi ý tự động)
- zh 让步 (Gợi ý tự động)
- zh 退让 (Gợi ý tự động)
- zh 让与 (Gợi ý tự động)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- io donar (Gợi ý tự động)
- en to give (Gợi ý tự động)
- en administer (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en confer (Gợi ý tự động)
- en impart (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- zh 给 (Gợi ý tự động)
- ja あきらめる (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- en to relinquish (Gợi ý tự động)
- ja 降伏する (Gợi ý tự động)
- ja 開城する (Gợi ý tự động)
- ja 降参する (Gợi ý tự động)
- io kapitulacar (Gợi ý tự động)
- en to capitulate (Gợi ý tự động)
- en surrender (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- en resign (Gợi ý tự động)
- zh 投降 (Gợi ý tự động)
- ja 配達する (Gợi ý tự động)
- ja 届ける (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 納品する (Gợi ý tự động)
- ja 供給する (Gợi ý tự động)
- io livrar (Gợi ý tự động)
- en to deliver (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- zh 交货 (Gợi ý tự động)
- zh 交付 (Gợi ý tự động)
- zh 供给 (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)
- ja 産物 (Gợi ý tự động)
- ja 生産物 (Gợi ý tự động)
- ja 製品 (Gợi ý tự động)
- ja 製造物 (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en product (Gợi ý tự động)
- ja 返却 (Gợi ý tự động)
- ja 報い (Gợi ý tự động)
- ja 仕返し (Gợi ý tự động)
- ja 再現 (Gợi ý tự động)
- en restitution (Gợi ý tự động)
- en restoration (Gợi ý tự động)
- ja 断念する (Gợi ý tự động)
- io demisionar (Gợi ý tự động)
- io renuncar (Gợi ý tự động)
- io rezignar (Gợi ý tự động)
- en to abandon (Gợi ý tự động)
- en renounce (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)
- zh 放弃 (Gợi ý tự động)
- zh 辞去 (Gợi ý tự động)



Babilejo