en yet
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĝis nun Komputeko
- ja 今まで (Gợi ý tự động)
- en up to now (Gợi ý tự động)
- en yet (Gợi ý tự động)
- zh 目前为止 (Gợi ý tự động)
- eo ankoraŭ (Dịch ngược)
- eo jam (Dịch ngược)
- eo nun ankoraŭ (Dịch ngược)
- eo tamen (Dịch ngược)
- ja まだ (Gợi ý tự động)
- ja もっと (Gợi ý tự động)
- io ankore (Gợi ý tự động)
- en again (Gợi ý tự động)
- en not yet (Gợi ý tự động)
- en still (Gợi ý tự động)
- en anew (Gợi ý tự động)
- zh 还是 (Gợi ý tự động)
- zh 依旧 (Gợi ý tự động)
- zh 依然 (Gợi ý tự động)
- zh 仍然 (Gợi ý tự động)
- zh 尚 (Gợi ý tự động)
- zh 还 (Gợi ý tự động)
- zh 依 (Gợi ý tự động)
- zh 犹 (Gợi ý tự động)
- zh 犹然 (Gợi ý tự động)
- zh 照旧 (Gợi ý tự động)
- zh 仍 (Gợi ý tự động)
- zh 照样 (Gợi ý tự động)
- ja 既に (Gợi ý tự động)
- ja もはや (Gợi ý tự động)
- io ja (Gợi ý tự động)
- en already (Gợi ý tự động)
- en by now (Gợi ý tự động)
- zh 已经 (Gợi ý tự động)
- zh 已 (Gợi ý tự động)
- ja けれども (Gợi ý tự động)
- ja だがしかし (Gợi ý tự động)
- ja とはいえ (Gợi ý tự động)
- ja それでも (Gợi ý tự động)
- io tamen (Gợi ý tự động)
- en but (Gợi ý tự động)
- en however (Gợi ý tự động)
- en nevertheless (Gợi ý tự động)
- en notwithstanding (Gợi ý tự động)
- zh 不过 (Gợi ý tự động)
- zh 可是 (Gợi ý tự động)
- zh 然而 (Gợi ý tự động)



Babilejo