en yearn
Bản dịch
- eo avidi (Dịch ngược)
- eo deziregi (Dịch ngược)
- eo sopiri (Dịch ngược)
- ja しきりに欲しがる (Gợi ý tự động)
- en to be avid (Gợi ý tự động)
- en covet (Gợi ý tự động)
- en crave (Gợi ý tự động)
- en lust (Gợi ý tự động)
- en want greatly (Gợi ý tự động)
- en desire (Gợi ý tự động)
- ja 熱望する (Gợi ý tự động)
- en to ache (Gợi ý tự động)
- en hanker (Gợi ý tự động)
- zh 渴望 (Gợi ý tự động)
- ja 懐かしむ (Gợi ý tự động)
- ja 恋しがる (Gợi ý tự động)
- ja あこがれる (Gợi ý tự động)
- ja 切望する (Gợi ý tự động)
- io sospirar (Gợi ý tự động)
- en long for (Gợi ý tự động)
- zh 怀念 (Gợi ý tự động)
- zh 想念 (Gợi ý tự động)
- zh 向往 (Gợi ý tự động)



Babilejo