en writer
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aŭtorino (Dịch ngược)
- eo beletristo (Dịch ngược)
- eo skribisto (Dịch ngược)
- eo verkisto (Dịch ngược)
- en authoress (Gợi ý tự động)
- en woman writer (Gợi ý tự động)
- ja 文士 (Gợi ý tự động)
- ja 文学者 (Gợi ý tự động)
- en author (Gợi ý tự động)
- en man of letters (Gợi ý tự động)
- ja 筆耕者 (Gợi ý tự động)
- ja 書記 (Gợi ý tự động)
- ja 代書人 (Gợi ý tự động)
- en clerk (Gợi ý tự động)
- en copyist (Gợi ý tự động)
- en scribe (Gợi ý tự động)
- ja 作家 (Gợi ý tự động)
- ja 著作家 (Gợi ý tự động)
- en composer (Gợi ý tự động)
- zh 作者 (Gợi ý tự động)



Babilejo