en write down
Bản dịch
- eo diskreditigi (Dịch ngược)
- eo noti (Dịch ngược)
- en to cry down (Gợi ý tự động)
- en cut up (Gợi ý tự động)
- en demolish (Gợi ý tự động)
- en pull to pieces (Gợi ý tự động)
- en run down (Gợi ý tự động)
- ja 覚え書きする (Gợi ý tự động)
- ja メモする (Gợi ý tự động)
- ja 記憶にとどめる (Gợi ý tự động)
- ja 注記する (Gợi ý tự động)
- io notar (Gợi ý tự động)
- en to annotate (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en make a note (Gợi ý tự động)
- zh 做笔记 (Gợi ý tự động)



Babilejo