en write (text)
Bản dịch
- eo verki Komputeko
- es escribir Komputeko
- es escribir Komputeko
- fr écrire Komputeko
- nl schrijven Komputeko
- ja 著作する (Gợi ý tự động)
- ja 書く (論文・記事などを) (Gợi ý tự động)
- ja 制作する (Gợi ý tự động)
- io skriptar (t) (libro) (Gợi ý tự động)
- en to compose (Gợi ý tự động)
- en create (Gợi ý tự động)
- en write (Gợi ý tự động)



Babilejo