en wrinkle
Bản dịch
- eo ĉifi (Dịch ngược)
- eo faltiĝi (Dịch ngược)
- eo falto (Dịch ngược)
- eo sulketo (Dịch ngược)
- eo sulki (Dịch ngược)
- eo sulkigi (Dịch ngược)
- eo sulkiĝi (Dịch ngược)
- eo sulko (Dịch ngược)
- eo ŝrumpi (Dịch ngược)
- ja しわくちゃにする (Gợi ý tự động)
- io krumplar (Gợi ý tự động)
- en to crease (Gợi ý tự động)
- en crumble (Gợi ý tự động)
- en crumple (Gợi ý tự động)
- en rumple (Gợi ý tự động)
- zh 折皱 (Gợi ý tự động)
- en to fault (Gợi ý tự động)
- ja しわ (Gợi ý tự động)
- en crease (Gợi ý tự động)
- io rugo (Gợi ý tự động)
- ja しわをよせる (Gợi ý tự động)
- ja さざなみを立てる (Gợi ý tự động)
- en to furrow (Gợi ý tự động)
- io frunsar (Gợi ý tự động)
- en frown (Gợi ý tự động)
- ja しわがよる (Gợi ý tự động)
- en to shrivel up (Gợi ý tự động)
- en furrow (Gợi ý tự động)
- ja うねま (Gợi ý tự động)
- ja 溝 (Gợi ý tự động)
- ja わだち (Gợi ý tự động)
- ja うね (Gợi ý tự động)
- io sulko (Gợi ý tự động)
- en groove (Gợi ý tự động)
- en ridge (Gợi ý tự động)
- zh 犁沟 (Gợi ý tự động)
- zh 垄沟 (Gợi ý tự động)
- zh 深而不规则的沟、缝等 (Gợi ý tự động)
- ja しなびる (Gợi ý tự động)
- ja しわが寄る (Gợi ý tự động)
- ja しおれる (Gợi ý tự động)
- ja 縮む (Gợi ý tự động)
- en to crumple (Gợi ý tự động)
- en shrink (Gợi ý tự động)
- en shrivel up (Gợi ý tự động)
- en wilt (Gợi ý tự động)



Babilejo