en wretchedness
Bản dịch
- eo mizereco (Dịch ngược)
- eo mizero (Dịch ngược)
- ja みじめさ (Gợi ý tự động)
- ja みすぼらしさ (Gợi ý tự động)
- ja 貧しさ (Gợi ý tự động)
- ja 悲惨 (Gợi ý tự động)
- ja 窮状 (Gợi ý tự động)
- ja 困窮 (Gợi ý tự động)
- ja 貧困 (Gợi ý tự động)
- ja 窮乏 (Gợi ý tự động)
- en misery (Gợi ý tự động)
- zh 极度贫困 (Gợi ý tự động)
- zh 苦难 (Gợi ý tự động)



Babilejo