en wreck
Bản dịch
- eo abortigi (Dịch ngược)
- eo malsukcesigi (Dịch ngược)
- eo pereo (Dịch ngược)
- eo vrako (Dịch ngược)
- ja 流産させる (Gợi ý tự động)
- ja 妊娠中絶させる (Gợi ý tự động)
- ja 中止する (Gợi ý tự động)
- en to abort (Gợi ý tự động)
- en quash (Gợi ý tự động)
- en bring about an abortion (Gợi ý tự động)
- ja 失敗させる (Gợi ý tự động)
- ja 挫折させる (Gợi ý tự động)
- ja 落命 (Gợi ý tự động)
- ja 死去 (Gợi ý tự động)
- ja 破滅 (Gợi ý tự động)
- ja 滅亡 (Gợi ý tự động)
- ja 消滅 (Gợi ý tự động)
- en destruction (Gợi ý tự động)
- en doom (Gợi ý tự động)
- en downfall (Gợi ý tự động)
- en fall (Gợi ý tự động)
- en perdition (Gợi ý tự động)
- en ruin (Gợi ý tự động)



Babilejo