en wrap up
Bản dịch
- eo ĉirkaŭkovri (Dịch ngược)
- eo enpaki (Dịch ngược)
- en to envelop (Gợi ý tự động)
- en surround (Gợi ý tự động)
- ja 包みこむ (Gợi ý tự động)
- en to pack (Gợi ý tự động)
- en package (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | wrap | wrap | … |
|---|---|---|
| up | up | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo