en wrap
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉirkaŭvolvi (Dịch ngược)
- eo faldi (Dịch ngược)
- eo kovri (Dịch ngược)
- eo ŝaleto (Dịch ngược)
- eo ŝalo (Dịch ngược)
- eo vindi (Dịch ngược)
- eo volvekovri (Dịch ngược)
- eo volvi (Dịch ngược)
- ja くるむ (Gợi ý tự động)
- ja 巻いて包む (Gợi ý tự động)
- en to wind (Gợi ý tự động)
- ja 折りたたむ (Gợi ý tự động)
- io faldar (Gợi ý tự động)
- en to fold (Gợi ý tự động)
- zh 折叠 (Gợi ý tự động)
- ja 覆う (Gợi ý tự động)
- ja かぶせる (Gợi ý tự động)
- ja 覆いかくす (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- io indutar (Gợi ý tự động)
- io kovrar (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en veil (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- zh 盖 (Gợi ý tự động)
- ja ネッカチーフ (Gợi ý tự động)
- ja フィシュ (Gợi ý tự động)
- ja ショール (Gợi ý tự động)
- ja 肩掛け (Gợi ý tự động)
- io shalo (Gợi ý tự động)
- en shawl (Gợi ý tự động)
- ja 布で巻く (Gợi ý tự động)
- ja おむつでくるむ (Gợi ý tự động)
- ja 包帯を巻く (Gợi ý tự động)
- io vindar (Gợi ý tự động)
- en to bandage (Gợi ý tự động)
- en swaddle (Gợi ý tự động)
- en wind (Gợi ý tự động)
- en swathe (Gợi ý tự động)
- zh 包扎 (Gợi ý tự động)
- zh 包 (Gợi ý tự động)
- zh 裹 (Gợi ý tự động)
- ja くるんで覆う (Gợi ý tự động)
- en to envelop (Gợi ý tự động)
- ja 巻く (Gợi ý tự động)
- ja 巻きつける (Gợi ý tự động)
- io envolvar (Gợi ý tự động)
- io spular (Gợi ý tự động)
- en to roll (Gợi ý tự động)
- en roll up (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)
- zh 缠 (Gợi ý tự động)
- zh 绕 (Gợi ý tự động)



Babilejo