en wound
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pafvundi (Dịch ngược)
- eo vundi (Dịch ngược)
- eo vundo (Dịch ngược)
- en to wing (Gợi ý tự động)
- ja 傷つける (Gợi ý tự động)
- ja けがさせる (Gợi ý tự động)
- ja 負傷させる (Gợi ý tự động)
- ja 精神的に傷つける (Gợi ý tự động)
- io lezar (Gợi ý tự động)
- io vundar (Gợi ý tự động)
- en to hurt (Gợi ý tự động)
- en injure (Gợi ý tự động)
- ja 傷 (Gợi ý tự động)
- ja けが (Gợi ý tự động)
- ja 負傷 (Gợi ý tự động)
- ja 心の痛手 (Gợi ý tự động)
- en injury (Gợi ý tự động)
- zh 伤 (Gợi ý tự động)
- zh 创伤 (Gợi ý tự động)
- zh 伤口 (Gợi ý tự động)



Babilejo