en worthy
Bản dịch
- eo brava (Dịch ngược)
- eo estiminda (Dịch ngược)
- eo inda (Dịch ngược)
- eo merita (Dịch ngược)
- ja 勇敢な (Gợi ý tự động)
- ja 勇ましい (Gợi ý tự động)
- ja りりしい (Gợi ý tự động)
- ja 実直な (Gợi ý tự động)
- ja 律義な (Gợi ý tự động)
- ja りっぱな (Gợi ý tự động)
- io brava (Gợi ý tự động)
- en brave (Gợi ý tự động)
- en gallant (Gợi ý tự động)
- en good (Gợi ý tự động)
- en honest (Gợi ý tự động)
- en stalwart (Gợi ý tự động)
- en staunch (Gợi ý tự động)
- en valiant (Gợi ý tự động)
- en valorous (Gợi ý tự động)
- zh 出类拔萃 (Gợi ý tự động)
- zh 能干 (Gợi ý tự động)
- zh 干练 (Gợi ý tự động)
- zh 英勇 (Gợi ý tự động)
- ja 尊敬すべき (Gợi ý tự động)
- en estimable (Gợi ý tự động)
- en respectable (Gợi ý tự động)
- ja ~に値する (Gợi ý tự động)
- ja ふさわしい (Gợi ý tự động)
- en deserving (Gợi ý tự động)
- ja 功績のある (Gợi ý tự động)
- ja 称賛に値する (Gợi ý tự động)
- ja 当然受けるべき (Gợi ý tự động)
- en meritorious (Gợi ý tự động)



Babilejo