en worth
Pronunciation:
Bản dịch
- eo digno (Dịch ngược)
- eo indeco (Dịch ngược)
- eo indo (Dịch ngược)
- eo kareco (Dịch ngược)
- eo merito (Dịch ngược)
- eo valoro (Dịch ngược)
- ja 威厳 (Gợi ý tự động)
- ja 尊厳 (Gợi ý tự động)
- ja 品位 (Gợi ý tự động)
- ja 自尊心 (Gợi ý tự động)
- en dignity (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en self-worth (Gợi ý tự động)
- en self-respect (Gợi ý tự động)
- zh 尊严 (Gợi ý tự động)
- en worthiness (Gợi ý tự động)
- ja 価値 (Gợi ý tự động)
- ja とりえ (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- zh 价值 (Gợi ý tự động)
- ja 高価 (Gợi ý tự động)
- ja 高値 (Gợi ý tự động)
- en love (Gợi ý tự động)
- ja 功績 (Gợi ý tự động)
- ja 手柄 (Gợi ý tự động)
- ja 取り柄 (Gợi ý tự động)
- ja 長所 (Gợi ý tự động)
- ja 功罪 (Gợi ý tự động)
- ja 功徳 (Gợi ý tự động)
- en merit (Gợi ý tự động)
- ja 値打ち (Gợi ý tự động)
- ja 価格 (Gợi ý tự động)
- ja 値段 (Gợi ý tự động)
- ja 価値ある物 (Gợi ý tự động)
- ja 値 (Gợi ý tự động)
- zh 值 (Gợi ý tự động)



Babilejo