en worry
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉagreni (Dịch ngược)
- eo ĉagreno (Dịch ngược)
- eo enuigi (Dịch ngược)
- eo enuo (Dịch ngược)
- eo inciteti (Dịch ngược)
- eo maltrankviliĝi (Dịch ngược)
- eo maltrankviliĝo (Dịch ngược)
- eo zorgi (Dịch ngược)
- eo zorgo (Dịch ngược)
- ja 悩ませる (Gợi ý tự động)
- ja 困らせる (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- io vexar (Gợi ý tự động)
- en to aggravate (Gợi ý tự động)
- en annoy (Gợi ý tự động)
- en distress (Gợi ý tự động)
- en vex (Gợi ý tự động)
- en grieve (Gợi ý tự động)
- zh 使烦恼 (Gợi ý tự động)
- zh 使沮丧 (Gợi ý tự động)
- zh 使痛心 (Gợi ý tự động)
- ja 悩み (Gợi ý tự động)
- ja 心痛 (Gợi ý tự động)
- en annoyance (Gợi ý tự động)
- en disappointment (Gợi ý tự động)
- en grief (Gợi ý tự động)
- en chagrin (Gợi ý tự động)
- ja 退屈させる (Gợi ý tự động)
- en to bore (Gợi ý tự động)
- en harass (Gợi ý tự động)
- ja 退屈 (Gợi ý tự động)
- ja 倦怠 (Gợi ý tự động)
- en boredom (Gợi ý tự động)
- en weariness (Gợi ý tự động)
- en to tease (Gợi ý tự động)
- ja 不安になる (Gợi ý tự động)
- ja 心配する (Gợi ý tự động)
- en to be anxious (Gợi ý tự động)
- en fret (Gợi ý tự động)
- ja 不安になること (Gợi ý tự động)
- ja 心配すること (Gợi ý tự động)
- ja 配慮する (Gợi ý tự động)
- ja 気をつける (Gợi ý tự động)
- ja 世話をする (Gợi ý tự động)
- ja 気にかける (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 心がける (Gợi ý tự động)
- ja 気づかう (Gợi ý tự động)
- io sorgar (Gợi ý tự động)
- io suciar (Gợi ý tự động)
- en be concerned (Gợi ý tự động)
- en (take) care (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- zh 管 (Gợi ý tự động)
- zh 介意 (Gợi ý tự động)
- zh 照顾 (Gợi ý tự động)
- zh 关心 (Gợi ý tự động)
- zh 操劳 (Gợi ý tự động)
- ja 配慮 (Gợi ý tự động)
- ja 世話 (Gợi ý tự động)
- ja 心配 (Gợi ý tự động)
- ja 気づかい (Gợi ý tự động)
- en care (Gợi ý tự động)
- en concern (Gợi ý tự động)



Babilejo