en worm
Bản dịch
- eo vermo Komputeko
- es gusano Komputeko
- es gusano Komputeko
- fr ver informatique Komputeko
- nl worm Komputeko
- ja 虫 (ミミズ・寄生虫などの) (Gợi ý tự động)
- ja 幼虫 (毛虫・いも虫など) (Gợi ý tự động)
- ja うじ虫 (Gợi ý tự động)
- io vermo (Gợi ý tự động)
- en worm (Gợi ý tự động)
- zh 蚓 (Gợi ý tự động)
- zh 蚯蚓 (Gợi ý tự động)
- zh 蚯 (Gợi ý tự động)
- zh 蠕虫 (Gợi ý tự động)
- zh 窝囊废 (Gợi ý tự động)
- eo ŝraŭbokanelo (Dịch ngược)



Babilejo