en workshop
Bản dịch
- eo artlaborejo (Dịch ngược)
- eo ateliero (Dịch ngược)
- eo laborejo (Dịch ngược)
- eo laborsesio (Dịch ngược)
- eo metiejo (Dịch ngược)
- eo riparejo (Dịch ngược)
- en atelier (Gợi ý tự động)
- en studio (Gợi ý tự động)
- en work-room (Gợi ý tự động)
- en workroom (Gợi ý tự động)
- ja 職場 (Gợi ý tự động)
- ja 勤務先 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事場 (Gợi ý tự động)
- ja 作業場 (Gợi ý tự động)
- en workplace (Gợi ý tự động)
- en laboratory (Gợi ý tự động)
- zh 工作场所 (Gợi ý tự động)
- ja 作業部会 (Gợi ý tự động)
- ja 会合 (Gợi ý tự động)
- ja 工房 (Gợi ý tự động)
- en jobsite (Gợi ý tự động)
- ja 修理工場 (Gợi ý tự động)



Babilejo