en workbook
Bản dịch
- eo kajero LibreOffice
- es libro Komputeko
- es libro Komputeko
- fr classeur Komputeko
- nl werkmap m, f Komputeko
- ja ノート (Gợi ý tự động)
- ja 帳面 (Gợi ý tự động)
- ja 分冊 (本の) (Gợi ý tự động)
- io kayero (Gợi ý tự động)
- en copybook (Gợi ý tự động)
- en exercise book (Gợi ý tự động)
- en folder (Gợi ý tự động)
- en notebook (Gợi ý tự động)
- en pamphlet (Gợi ý tự động)
- en workbook (Gợi ý tự động)
- zh 笔记本 (Gợi ý tự động)
- zh 练习本 (Gợi ý tự động)



Babilejo