en work
Pronunciation:
Thẻ:
Bản dịch
- eo dungiteco (Dịch ngược)
- eo efiki (Dịch ngược)
- eo ekspluati (Dịch ngược)
- eo ellaboraĵo (Dịch ngược)
- eo funkcii (Dịch ngược)
- eo funkciigi (Dịch ngược)
- eo laborado (Dịch ngược)
- eo labori (Dịch ngược)
- eo laboro (Dịch ngược)
- eo laboroado (Dịch ngược)
- eo laboroj (Dịch ngược)
- eo verkado (Dịch ngược)
- eo verko (Dịch ngược)
- en employment (Gợi ý tự động)
- ja 効果をあげる (Gợi ý tự động)
- ja 効能がある (Gợi ý tự động)
- ja 効力がある (Gợi ý tự động)
- ja 作用する (Gợi ý tự động)
- ja 効果がある (Gợi ý tự động)
- io efikar (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en be effective (Gợi ý tự động)
- en have effect (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- zh 生效 (Gợi ý tự động)
- zh 起作用 (Gợi ý tự động)
- ja 効能(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 効果(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja ききめ(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 開発する (Gợi ý tự động)
- ja うまく利用する (Gợi ý tự động)
- ja 搾取する (Gợi ý tự động)
- ja 酷使する (Gợi ý tự động)
- io explotar (Gợi ý tự động)
- en to exploit (Gợi ý tự động)
- en leverage (Gợi ý tự động)
- en take advantage of (Gợi ý tự động)
- en utilize (Gợi ý tự động)
- zh 开发 (Gợi ý tự động)
- zh 开采 (Gợi ý tự động)
- zh 剥削 (Gợi ý tự động)
- zh 榨取 (Gợi ý tự động)
- en elaboration (Gợi ý tự động)
- ja 職務を遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 機能を果たす (Gợi ý tự động)
- io funcionar (Gợi ý tự động)
- en to function (Gợi ý tự động)
- en operate (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- ja 職務(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 役目(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 機能(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 作用(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 関数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 働かせる (Gợi ý tự động)
- ja 作動させる (Gợi ý tự động)
- en to control (Gợi ý tự động)
- zh 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 運転(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- en toil (Gợi ý tự động)
- ja 働き続けること (Gợi ý tự động)
- ja 働く (Gợi ý tự động)
- ja 労働する (Gợi ý tự động)
- ja 仕事する (Gợi ý tự động)
- ja 勤める (Gợi ý tự động)
- ja 勉強する (Gợi ý tự động)
- ja 精を出す (Gợi ý tự động)
- ja 作動する (Gợi ý tự động)
- io laborar (Gợi ý tự động)
- en to labor (Gợi ý tự động)
- zh 打工 (Gợi ý tự động)
- zh 工作 (Gợi ý tự động)
- zh 劳动 (Gợi ý tự động)
- ja 労働 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 作業 (Gợi ý tự động)
- ja 勤め (Gợi ý tự động)
- ja 職 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 作品 (Gợi ý tự động)
- ja 働き (Gợi ý tự động)
- ja 機能 (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en labor (Gợi ý tự động)
- zh 工 (Gợi ý tự động)
- ja 働くこと (Gợi ý tự động)
- ja 労働すること (Gợi ý tự động)
- ja 仕事すること (Gợi ý tự động)
- ja 勤めること (Gợi ý tự động)
- ja 勉強すること (Gợi ý tự động)
- ja 精を出すこと (Gợi ý tự động)
- ja 作動すること (Gợi ý tự động)
- en labors (Gợi ý tự động)
- ja 著作 (Gợi ý tự động)
- ja 制作 (Gợi ý tự động)
- en opus (Gợi ý tự động)
- ja 著書 (Gợi ý tự động)
- ja しわざ (Gợi ý tự động)
- ja 所業 (Gợi ý tự động)
- io verko (Gợi ý tự động)
- zh 作品 (Gợi ý tự động)
- zh 著作 (Gợi ý tự động)



Babilejo