en wonder
Pronunciation:
Bản dịch
- eo demandi al si (Dịch ngược)
- eo demandi sin (Dịch ngược)
- eo miraĵo (Dịch ngược)
- eo mirego (Dịch ngược)
- eo miri (Dịch ngược)
- eo mirindaĵo (Dịch ngược)
- eo miro (Dịch ngược)
- eo scivoli (Dịch ngược)
- en to ask oneself (Gợi ý tự động)
- ja びっくり仰天 (Gợi ý tự động)
- ja 驚愕 (Gợi ý tự động)
- ja 茫然自失 (Gợi ý tự động)
- en amazement (Gợi ý tự động)
- en stupefaction (Gợi ý tự động)
- ja 不思議に思う (Gợi ý tự động)
- ja 驚く (Gợi ý tự động)
- ja 驚嘆する (Gợi ý tự động)
- en to be amazed (Gợi ý tự động)
- en be astonished (Gợi ý tự động)
- en marvel (Gợi ý tự động)
- en be surprised (Gợi ý tự động)
- zh 惊奇 (Gợi ý tự động)
- ja 驚異 (Gợi ý tự động)
- ja 不思議なもの (Gợi ý tự động)
- io marvelo (Gợi ý tự động)
- ja 驚き (Gợi ý tự động)
- ja 驚嘆 (Gợi ý tự động)
- en astonishment (Gợi ý tự động)
- en surprise (Gợi ý tự động)
- ja 知りたがる (Gợi ý tự động)
- ja 知りたいと願う (Gợi ý tự động)
- ja 詮索する (Gợi ý tự động)
- en to want to know (Gợi ý tự động)



Babilejo