en wizard
Bản dịch
- eo agordilo (Dịch ngược)
- eo asistanto (Dịch ngược)
- eo sorĉisto (Dịch ngược)
- ja 調律ハンマー (Gợi ý tự động)
- ja チューナー (Gợi ý tự động)
- en configurator (Gợi ý tự động)
- en tuner (Gợi ý tự động)
- en tuning fork (Gợi ý tự động)
- en setup program (Gợi ý tự động)
- en assistant (Gợi ý tự động)
- ja 助手 (Gợi ý tự động)
- ja 補佐 (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en helper (Gợi ý tự động)
- ja 魔法使い (Gợi ý tự động)
- en enchanter (Gợi ý tự động)
- en magician (Gợi ý tự động)
- en sorcerer (Gợi ý tự động)
- en warlock (Gợi ý tự động)
- en necromancer (Gợi ý tự động)
- zh 巫师 (Gợi ý tự động)



Babilejo