en witty
Bản dịch
- eo humura (Dịch ngược)
- eo komika (Dịch ngược)
- eo spirita (Dịch ngược)
- eo sprita (Dịch ngược)
- eo sprite (Dịch ngược)
- eo spritema (Dịch ngược)
- eo spriti (Dịch ngược)
- eo ŝercema (Dịch ngược)
- ja ユーモラスな (Gợi ý tự động)
- ja こっけい味のある (Gợi ý tự động)
- en humorous (Gợi ý tự động)
- zh 幽默 (Gợi ý tự động)
- ja こっけいな (Gợi ý tự động)
- ja おかしな (Gợi ý tự động)
- ja おどけた (Gợi ý tự động)
- ja おもしろい (Gợi ý tự động)
- io komika (Gợi ý tự động)
- en comic (Gợi ý tự động)
- en comical (Gợi ý tự động)
- en funny (Gợi ý tự động)
- en facetious (Gợi ý tự động)
- en laughable (Gợi ý tự động)
- en ludicrous (Gợi ý tự động)
- zh 可笑 (Gợi ý tự động)
- zh 滑稽 (Gợi ý tự động)
- ja 精神的な (Gợi ý tự động)
- ja 霊的な (Gợi ý tự động)
- en incorporeal (Gợi ý tự động)
- en mental (Gợi ý tự động)
- en spiritual (Gợi ý tự động)
- en smart (Gợi ý tự động)
- ja 機知に富んだ (Gợi ý tự động)
- ja 才気のある (Gợi ý tự động)
- ja 気のきいた (Gợi ý tự động)
- en bright (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- en lively (Gợi ý tự động)
- en racy (Gợi ý tự động)
- zh 机敏 (Gợi ý tự động)
- zh 有急智 (Gợi ý tự động)
- zh 灵巧 (Gợi ý tự động)
- ja 機知をはたらかせて (Gợi ý tự động)
- ja しゃれて (Gợi ý tự động)
- ja 機知をひらめかす (Gợi ý tự động)
- en to be bright (Gợi ý tự động)
- en sprightly (Gợi ý tự động)
- ja 冗談好きの (Gợi ý tự động)
- ja ひょうきんな (Gợi ý tự động)
- en playful (Gợi ý tự động)
- zh 爱开玩笑 (Gợi ý tự động)



Babilejo