en without thinking
Bản dịch
- eo senpense (Dịch ngược)
- eo senpripense (Dịch ngược)
- en reflexively (Gợi ý tự động)
- en thoughtlessly (Gợi ý tự động)
- ja 考えなしに (Gợi ý tự động)
- ja 軽率に (Gợi ý tự động)
- en inconsiderately (Gợi ý tự động)
- en unthinkingly (Gợi ý tự động)



Babilejo