en withdrawal
Bản dịch
- eo reenpaŝo (Dịch ngược)
- eo retiro (Dịch ngược)
- eo senigo (Dịch ngược)
- ja 撤退 (Gợi ý tự động)
- en deprivation (Gợi ý tự động)
- en privation (Gợi ý tự động)
- en taking away (Gợi ý tự động)
- en withholding (Gợi ý tự động)
- ja 奪うこと (Gợi ý tự động)
- ja 取り去ること (Gợi ý tự động)



Babilejo