en with fire
Bản dịch
- eo fajre (Dịch ngược)
- ja 火のように (Gợi ý tự động)
- ja 熱烈に (Gợi ý tự động)
- en fiery (Gợi ý tự động)
- en passionately (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | with | with | … |
|---|---|---|
| fire | fire | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo