en wipe out
Bản dịch
- eo ekstermi (Dịch ngược)
- eo neniigi (Dịch ngược)
- ja 根絶する (Gợi ý tự động)
- ja 皆殺しにする (Gợi ý tự động)
- ja 絶滅させる (Gợi ý tự động)
- ja 全滅させる (Gợi ý tự động)
- ja 壊滅させる (Gợi ý tự động)
- io exterminar (Gợi ý tự động)
- en to exterminate (Gợi ý tự động)
- ja 無にする (Gợi ý tự động)
- en to abolish (Gợi ý tự động)
- en annihilate (Gợi ý tự động)
- en rescind (Gợi ý tự động)
- en obliterate (Gợi ý tự động)



Babilejo