en winner
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gajnanto (Dịch ngược)
- eo gajninto (Dịch ngược)
- eo laŭreato (Dịch ngược)
- eo venkinto (Dịch ngược)
- ja 懸賞当選者 (Gợi ý tự động)
- ja 勝者 (Gợi ý tự động)
- ja 受賞者 (Gợi ý tự động)
- ja 栄誉を受けた人 (Gợi ý tự động)
- ja 桂冠詩人 (Gợi ý tự động)
- en laureate (Gợi ý tự động)
- ja 勝利者 (Gợi ý tự động)
- en victor (Gợi ý tự động)
- zh 胜利者 (Gợi ý tự động)



Babilejo