en wing
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alo (Dịch ngược)
- eo flankaĵo (Dịch ngược)
- eo flugilo (Dịch ngược)
- eo kuliso (Dịch ngược)
- ja 翼 (Gợi ý tự động)
- ja 羽根 (Gợi ý tự động)
- ja 鼻翼 (Gợi ý tự động)
- ja 小鼻 (Gợi ý tự động)
- io alo (Gợi ý tự động)
- en branch (Gợi ý tự động)
- ja 付属物 (Gợi ý tự động)
- ja 副次的なもの (Gợi ý tự động)
- en accessory matter (Gợi ý tự động)
- en side issue (Gợi ý tự động)
- en sideshow (Gợi ý tự động)
- en pinion (Gợi ý tự động)
- zh 翅 (Gợi ý tự động)
- zh 翼 (Gợi ý tự động)
- zh 翅膀 (Gợi ý tự động)
- fr aile (Gợi ý tự động)
- ja 舞台裏 (Gợi ý tự động)
- ja 舞台の袖 (Gợi ý tự động)
- ja 内幕 (Gợi ý tự động)
- en flat (Gợi ý tự động)
- en slip (Gợi ý tự động)



Babilejo