en wind up
Bản dịch
- eo finiĝi (Dịch ngược)
- eo hisi (Dịch ngược)
- eo streĉi (Dịch ngược)
- eo volvi (Dịch ngược)
- ja 終わる (Gợi ý tự động)
- io expirar (Gợi ý tự động)
- io finar (Gợi ý tự động)
- en to end up (Gợi ý tự động)
- en come to an end (Gợi ý tự động)
- en expire (Gợi ý tự động)
- ja あげる (Gợi ý tự động)
- ja 掲げる (Gợi ý tự động)
- io hisar (Gợi ý tự động)
- en to hoist (Gợi ý tự động)
- en hoist up (Gợi ý tự động)
- en run up (Gợi ý tự động)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja ぴんと張る (Gợi ý tự động)
- ja 引き締める (Gợi ý tự động)
- ja 緊張させる (Gợi ý tự động)
- ja 張る (Gợi ý tự động)
- io tensar (Gợi ý tự động)
- en to stretch (Gợi ý tự động)
- en tense (Gợi ý tự động)
- zh 拉紧 (Gợi ý tự động)
- zh 张紧 (Gợi ý tự động)
- zh 拉 (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 扭 (Gợi ý tự động)
- ja 巻く (Gợi ý tự động)
- ja 巻きつける (Gợi ý tự động)
- io envolvar (Gợi ý tự động)
- io spular (Gợi ý tự động)
- io vindar (Gợi ý tự động)
- en to roll (Gợi ý tự động)
- en roll up (Gợi ý tự động)
- en wind (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- zh 缠 (Gợi ý tự động)
- zh 绕 (Gợi ý tự động)



Babilejo