en win
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elpoenti (Dịch ngược)
- eo gajni (Dịch ngược)
- eo konkeri (Dịch ngược)
- ja 勝ち取る (Gợi ý tự động)
- en to beat (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja もうける (Gợi ý tự động)
- io ganar (Gợi ý tự động)
- en to gain (Gợi ý tự động)
- en earn (Gợi ý tự động)
- en profit (Gợi ý tự động)
- zh 赢得 (Gợi ý tự động)
- zh 取得 (Gợi ý tự động)
- ja 征服する (Gợi ý tự động)
- ja 戦い取る (Gợi ý tự động)
- ja 克服する (Gợi ý tự động)
- io domtar (Gợi ý tự động)
- io konquestar (Gợi ý tự động)
- en to bring to subjection (Gợi ý tự động)
- en conquer (Gợi ý tự động)
- en gain (Gợi ý tự động)
- en overcome by force (Gợi ý tự động)
- en subjugate (Gợi ý tự động)



Babilejo