en willingness
Bản dịch
- eo preteco (Dịch ngược)
- eo volo (Dịch ngược)
- eo volonteco (Dịch ngược)
- ja 用意の整った状態 (Gợi ý tự động)
- ja 準備ができていること (Gợi ý tự động)
- ja 即応態勢 (Gợi ý tự động)
- ja 心構え (Gợi ý tự động)
- en readiness (Gợi ý tự động)
- ja 意志 (Gợi ý tự động)
- ja 意欲 (Gợi ý tự động)
- ja 意図 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- ja 望み (Gợi ý tự động)
- en will (Gợi ý tự động)
- en wish (Gợi ý tự động)
- zh 意志 (Gợi ý tự động)
- zh 愿望 (Gợi ý tự động)
- ja 熱意 (Gợi ý tự động)
- ja 熱心さ (Gợi ý tự động)
- ja 善意 (Gợi ý tự động)



Babilejo