en will
Pronunciation:
Bản dịch
- eo testamento (Dịch ngược)
- eo voli (Dịch ngược)
- eo volo (Dịch ngược)
- ja 遺言 (Gợi ý tự động)
- ja 遺言状 (Gợi ý tự động)
- ja 聖約 (Gợi ý tự động)
- en testament (Gợi ý tự động)
- zh 遗嘱 (Gợi ý tự động)
- ja 意志がある (Gợi ý tự động)
- ja ~したいと思う (Gợi ý tự động)
- ja ~したがる (Gợi ý tự động)
- ja 望む (Gợi ý tự động)
- ja 願う (Gợi ý tự động)
- ja 欲する (Gợi ý tự động)
- ja 欲しがる (Gợi ý tự động)
- ja 行きたい (Gợi ý tự động)
- ja 行きたがる (Gợi ý tự động)
- ja ~したい (Gợi ý tự động)
- io volar (Gợi ý tự động)
- en to be willing to (Gợi ý tự động)
- en want (Gợi ý tự động)
- en wish (Gợi ý tự động)
- zh 想要 (Gợi ý tự động)
- zh 要 (Gợi ý tự động)
- zh 愿意 (Gợi ý tự động)
- ja 意志 (Gợi ý tự động)
- ja 意欲 (Gợi ý tự động)
- ja 意図 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- ja 望み (Gợi ý tự động)
- en willingness (Gợi ý tự động)
- zh 意志 (Gợi ý tự động)
- zh 愿望 (Gợi ý tự động)



Babilejo