en whole
Pronunciation:
Bản dịch
- eo tuta Komputeko
- ja 全部の (Gợi ý tự động)
- ja 全体の (Gợi ý tự động)
- ja すべての (Gợi ý tự động)
- io tota (Gợi ý tự động)
- en all (Gợi ý tự động)
- en entire (Gợi ý tự động)
- en overall (Gợi ý tự động)
- en whole (Gợi ý tự động)
- en total (Gợi ý tự động)
- en complete (Gợi ý tự động)
- zh 全 (Gợi ý tự động)
- zh 都 (Gợi ý tự động)
- zh 整个 (Gợi ý tự động)
- zh 全部 (Gợi ý tự động)
- eo plena (Dịch ngược)
- eo tutaĵo (Dịch ngược)
- eo tuto (Dịch ngược)
- ja いっぱいの (Gợi ý tự động)
- ja 満ちた (Gợi ý tự động)
- ja 十分な (Gợi ý tự động)
- ja 完全な (Gợi ý tự động)
- io plena (Gợi ý tự động)
- en full (Gợi ý tự động)
- en integral (Gợi ý tự động)
- en plenary (Gợi ý tự động)
- en thorough (Gợi ý tự động)
- zh 满 (Gợi ý tự động)
- zh 完全 (Gợi ý tự động)
- ja 全部 (Gợi ý tự động)
- ja 全体 (Gợi ý tự động)
- en entirety (Gợi ý tự động)
- en sum total (Gợi ý tự động)
- en totality (Gợi ý tự động)



Babilejo