en who
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kiu (Dịch ngược)
- eo kiuj (Dịch ngược)
- eo kiun (Dịch ngược)
- ja どの (Gợi ý tự động)
- ja どちらの (Gợi ý tự động)
- ja だれ (Gợi ý tự động)
- ja どれ (Gợi ý tự động)
- ja どちら (Gợi ý tự động)
- io qua (Gợi ý tự động)
- en that (Gợi ý tự động)
- en which (Gợi ý tự động)
- zh 谁 (Gợi ý tự động)
- zh 哪一个 (Gợi ý tự động)
- io qui (Gợi ý tự động)
- io quan (Gợi ý tự động)
- en which one (Gợi ý tự động)



Babilejo