en while
Pronunciation: /waɪl/
Bản dịch
- eo dum (Dịch ngược)
- eo dume (Dịch ngược)
- eo kvankam (Dịch ngược)
- ja ~する間 (Gợi ý tự động)
- ja ~する一方では (Gợi ý tự động)
- ja ~の間 (Gợi ý tự động)
- ja ~の間に (Gợi ý tự động)
- io dum (Gợi ý tự động)
- en during (Gợi ý tự động)
- en for (Gợi ý tự động)
- en whereas (Gợi ý tự động)
- en whilst (Gợi ý tự động)
- zh 期间 (Gợi ý tự động)
- zh 时 (Gợi ý tự động)
- zh 在整个某段时间内 (Gợi ý tự động)
- zh 当...时 (Gợi ý tự động)
- zh 而 (Gợi ý tự động)
- ja その間 (Gợi ý tự động)
- ja 一時的に (Gợi ý tự động)
- ja さしあたり (Gợi ý tự động)
- ja ところが一方 (Gợi ý tự động)
- ja 反対に (Gợi ý tự động)
- en all the time (Gợi ý tự động)
- en in the meantime (Gợi ý tự động)
- en meanwhile (Gợi ý tự động)
- en for the time being (Gợi ý tự động)
- ja けれども (Gợi ý tự động)
- ja とはいえ (Gợi ý tự động)
- ja にもかかわらず (Gợi ý tự động)
- io quankam (Gợi ý tự động)
- en albeit (Gợi ý tự động)
- en though (Gợi ý tự động)
- en although (Gợi ý tự động)
- zh 虽然 (Gợi ý tự động)
- zh 尽管 (Gợi ý tự động)



Babilejo