en which
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kio (Dịch ngược)
- eo kiomo (Dịch ngược)
- eo kiu (Dịch ngược)
- eo kiuj (Dịch ngược)
- eo kiun (Dịch ngược)
- ja 何 (Gợi ý tự động)
- ja 何事 (Gợi ý tự động)
- io quo (Gợi ý tự động)
- en that (Gợi ý tự động)
- zh 哪个 (Gợi ý tự động)
- zh 什么 (Gợi ý tự động)
- ja 量 (Gợi ý tự động)
- ja 分量 (Gợi ý tự động)
- ja 数量 (Gợi ý tự động)
- en amount (Gợi ý tự động)
- en quantity (Gợi ý tự động)
- en what (Gợi ý tự động)
- ja どの (Gợi ý tự động)
- ja どちらの (Gợi ý tự động)
- ja だれ (Gợi ý tự động)
- ja どれ (Gợi ý tự động)
- ja どちら (Gợi ý tự động)
- io qua (Gợi ý tự động)
- en who (Gợi ý tự động)
- zh 谁 (Gợi ý tự động)
- zh 哪一个 (Gợi ý tự động)
- io qui (Gợi ý tự động)
- io quan (Gợi ý tự động)
- en which one (Gợi ý tự động)



Babilejo