en whereas
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉar (Dịch ngược)
- eo dum (Dịch ngược)
- ja ~だから (Gợi ý tự động)
- ja ~ので (Gợi ý tự động)
- io nam (Gợi ý tự động)
- en as (Gợi ý tự động)
- en because (Gợi ý tự động)
- en for (Gợi ý tự động)
- en since (Gợi ý tự động)
- zh 因为 (Gợi ý tự động)
- zh 既然 (Gợi ý tự động)
- ja ~する間 (Gợi ý tự động)
- ja ~する一方では (Gợi ý tự động)
- ja ~の間 (Gợi ý tự động)
- ja ~の間に (Gợi ý tự động)
- io dum (Gợi ý tự động)
- en during (Gợi ý tự động)
- en while (Gợi ý tự động)
- en whilst (Gợi ý tự động)
- zh 期间 (Gợi ý tự động)
- zh 时 (Gợi ý tự động)
- zh 在整个某段时间内 (Gợi ý tự động)
- zh 当...时 (Gợi ý tự động)
- zh 而 (Gợi ý tự động)



Babilejo