en welfare
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bonfara (Dịch ngược)
- eo bonstato (Dịch ngược)
- ja 善行の (Gợi ý tự động)
- ja 慈善の (Gợi ý tự động)
- en beneficent (Gợi ý tự động)
- en beneficial (Gợi ý tự động)
- en charitable (Gợi ý tự động)
- en humanitarian (Gợi ý tự động)
- ja 繁栄 (Gợi ý tự động)
- ja 順調な暮し (Gợi ý tự động)
- ja 恵まれた生活 (Gợi ý tự động)
- en good (Gợi ý tự động)
- en well-being (Gợi ý tự động)



Babilejo